Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cổ tay" (1)

cổ tay
phát
Tiếng Anh Danh từwrist
Từ vựng của tôi
Tôi xoay cổ tay.
I rotate my wrist.

swap_horiz Từ liên quan "cổ tay" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cổ tay" (4)

có tay nghề cao
have high skills
Tôi xoay cổ tay.
I rotate my wrist.
Mỗi cửa phải có tay nắm cửa ngoài có thể mở bằng cơ học.
Each door must have an outer door handle that can be opened mechanically.
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
She sprayed perfume on her wrist before going out.